menu_book
見出し語検索結果 "dự đoán rủi ro" (1件)
dự đoán rủi ro
日本語
フリスクを予測する
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "dự đoán rủi ro" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dự đoán rủi ro" (1件)
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)